血國

xuè guó huyết quốc

Hán Việt: huyết quốc · Pinyin: xuè guó

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指蚊虫吸食的血源。语出汉扬雄《法言.渊骞》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指蚊虫吸食的血源。语出汉扬雄《法言.渊骞》。