血地 xuè dì · huyết địa Hán Việt: huyết địa · Pinyin: xuè dì Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 地 (địa)Pinyinxuè dìHán Việthuyết địaCấu tạo血 + 地 · huyết + địa nghĩa thành phần: huyết + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祖祖辈辈生活劳动的地方;老家。Tân Hoa Tự Điển 1.指祖祖辈辈生活劳动的地方;老家。