血塊
huyết khối
Hán Việt: huyết khối · Pinyin: xuè kuài
Tổng quan
cục máu đông
Nghĩa
Việt
- Cihui cục máu đông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凝成塊狀的血。如:「腦神經外科醫生正在動手術清除病患腦中的血塊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 块状的血; 指婴儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.块状的血。 2.指婴儿。
Eng
- CC-CEDICT blood clot
- Cihui blood clot
ja
- JMdict blood clot