血孩 xuè hái · huyết hài Hán Việt: huyết hài · Pinyin: xuè hái Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 孩 (hài)Pinyinxuè háiHán Việthuyết hàiCấu tạo血 + 孩 · huyết + hài nghĩa thành phần: huyết + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指初生婴儿。Tân Hoa Tự Điển 1.指初生婴儿。