血弄 huyết lộng Hán Việt: huyết lộng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 弄 (lộng)Hán Việthuyết lộngCấu tạo血 + 弄 · huyết + lộng nghĩa thành phần: huyết + lộng Nghĩa EngCihui 血弄 uènòng v. play tricks on; make fun of