血怒

xuè nù huyết nộ

Hán Việt: huyết nộ · Pinyin: xuè nù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓愤怒已极。人盛怒则热血上涌﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓愤怒已极。人盛怒则热血上涌﹐故云。