血懇

xuè kěn huyết khẩn

Hán Việt: huyết khẩn · Pinyin: xuè kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其诚挚的恳求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其诚挚的恳求。