血指 xuè zhǐ · huyết chỉ Hán Việt: huyết chỉ · Pinyin: xuè zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 指 (chỉ)Pinyinxuè zhǐHán Việthuyết chỉCấu tạo血 + 指 · huyết + chỉ nghĩa thành phần: huyết + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手指出血。谓不善其事。Tân Hoa Tự Điển 1.手指出血。谓不善其事。