血旗 xuè qí · huyết kì Hán Việt: huyết kì · Pinyin: xuè qí Tổng quan huyết kỳ Cấu tạo: 血 (huyết) + 旗 (kì)Pinyinxuè qíHán Việthuyết kìCấu tạo血 + 旗 · huyết + kì nghĩa thành phần: huyết + kì Nghĩa ViệtCihui huyết kỳMainlandTân Hoa Tự Điển 指红旗。Tân Hoa Tự Điển 1.指红旗。