血晶

huyết tinh

Hán Việt: huyết tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種最珍貴的水晶,其顏色鮮紅如血。

Eng

  • Cihui 血晶 uèjīng n. <min.> blood-red quartz crystal