血檢 xuè jiǎn · huyết kiểm Hán Việt: huyết kiểm · Pinyin: xuè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 檢 (kiểm)Pinyinxuè jiǎnHán Việthuyết kiểmCấu tạo血 + 檢 · huyết + kiểm nghĩa thành phần: huyết + kiểm