血毛
huyết mao
Hán Việt: huyết mao · Pinyin: xuè máo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀用的犧牲。唐.韓愈〈潮州祭神文〉:「謹卜良日,躬率將吏,薦茲血毛,清酌嘉羞,侑以音聲,以謝神貺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指牲畜的血和毛。古代祭祀时用以荐鬼神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指牲畜的血和毛。古代祭祀时用以荐鬼神。