血氧量

xuè yǎng liàng huyết dưỡng lượng

Hán Việt: huyết dưỡng lượng · Pinyin: xuè yǎng liàng

Tổng quan

mức oxy trong máu

Cấu tạo: (huyết) + (dưỡng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức oxy trong máu

Eng

  • CC-CEDICT blood oxygen level
  • Cihui blood oxygen level