血浪 xuè làng · huyết lãng Hán Việt: huyết lãng · Pinyin: xuè làng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 浪 (lãng)Pinyinxuè làngHán Việthuyết lãngCấu tạo血 + 浪 · huyết + lãng nghĩa thành phần: huyết + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混和着血的浪涛; 指沸腾的热血。Tân Hoa Tự Điển 1.混和着血的浪涛。 2.指沸腾的热血。