血液學

xiě yè xué huyết dịch học

Hán Việt: huyết dịch học · Pinyin: xiě yè xué

Tổng quan

khoa học về máu, huyết học khoa học về máu, huyết học

Cấu tạo: (huyết) + (dịch) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học về máu, huyết học khoa học về máu, huyết học

ja

  • JMdict hematology|haematology