血清學
huyết thanh học
Hán Việt: huyết thanh học · Pinyin: xuè qīng xué
Tổng quan
huyết thanh học, khoa huyết thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui huyết thanh học, khoa huyết thanh
ja
- JMdict serology
Hán Việt: huyết thanh học · Pinyin: xuè qīng xué
huyết thanh học, khoa huyết thanh