血渍

xuè zìhuyết tí

Hán Việt: huyết tí · Pinyin: xuè zì

Tổng quan

vết máu; vệt máu. 血漬斑斑 vết máu loang lổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.血液沾濡的痕迹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

血跡。《紅樓夢》第三三回:「底下穿著一件綠紗小衣,皆是血漬。」

Cấu tạo: 血 (huyết) + 漬 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết máu
  • VietPhrases vệt máu
  • Tần suất từ vệt máu
  • Biên soạn 血漬 uèzì n. bloodstain

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 血跡。《紅樓夢》第三三回:「底下穿著一件綠紗小衣,皆是血漬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.血液沾濡的痕迹。

Eng

  • Cihui bloodstain
  • Tần suất từ 血漬 uèzì n. bloodstain

Đức

  • Handedict Blutfleck

Từ liên quan

Gần nghĩa

血渍斑斑 · 血丝 · 血中 · 血书 · 血亏 · 血亲 · 血仇 · 血债