血熱 huyết nhiệt Hán Việt: huyết nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 熱 (nhiệt)Hán Việthuyết nhiệtCấu tạo血 + 熱 · huyết + nhiệt nghĩa thành phần: huyết + nhiệt Nghĩa EngCihui 血熱 uèrè v./n. <Ch. med.> blood heat