血牛

xuè niú huyết ngưu

Hán Việt: huyết ngưu · Pinyin: xuè niú

Tổng quan

người kiếm sống bằng cách bán máu

Cấu tạo: (huyết) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kiếm sống bằng cách bán máu

Eng

  • CC-CEDICT sb who sells one's blood for a living
  • Cihui 血牛 uèniú n. blood seller