血疏 xuè shū · huyết sơ Hán Việt: huyết sơ · Pinyin: xuè shū Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 疏 (sơ)Pinyinxuè shūHán Việthuyết sơCấu tạo血 + 疏 · huyết + sơ nghĩa thành phần: huyết + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建时代﹐为向皇帝申诉而刺血写成的奏疏。Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代﹐为向皇帝申诉而刺血写成的奏疏。