血痕

xuè hén huyết ngân

Hán Việt: huyết ngân · Pinyin: xuè hén

Tổng quan

vết máu

Cấu tạo: (huyết) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết máu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血的痕迹; 指血泪的痕迹; 喻指悲惨苦难的往事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.血的痕迹。 2.指血泪的痕迹。 3.喻指悲惨苦难的往事。

Eng

  • Cihui 血痕 iěhén* n. bloodstain

ja

  • JMdict bloodstain