血癌

xuè ái huyết nham

Hán Việt: huyết nham · Pinyin: xuè ái

Tổng quan

bệnh bạch cầu bệnh bạch huyết; bệnh ung thư máu。見〖白血病〗。

Cấu tạo: (huyết) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh bạch cầu bệnh bạch huyết; bệnh ung thư máu。見〖白血病〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白血病的別名。參見「白血病」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白血病的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT leukemia
  • Cihui leukemia