血祀
huyết tự
Hán Việt: huyết tự · Pinyin: xuè sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指祭祀。凡祭﹐必杀牲取血﹐故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀。凡祭﹐必杀牲取血﹐故称。
Eng
- Cihui 血祀 xuèsì n. blood sacrifice/offering
Hán Việt: huyết tự · Pinyin: xuè sì