血祥 xuè xiáng · huyết tường Hán Việt: huyết tường · Pinyin: xuè xiáng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 祥 (tường)Pinyinxuè xiángHán Việthuyết tườngCấu tạo血 + 祥 · huyết + tường nghĩa thành phần: huyết + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指兵灾的预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指兵灾的预兆。