血竭

xuè jié huyết kiệt

Hán Việt: huyết kiệt · Pinyin: xuè jié

Tổng quan

máu rồng (nhựa cây màu đỏ tươi)

Cấu tạo: (huyết) + (kiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máu rồng (nhựa cây màu đỏ tươi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。又名骐驎竭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。又名骐驎竭。

Eng

  • CC-CEDICT dragon's blood (bright red tree resin)
  • Cihui dragon's blood (bright red tree resin)