血管學

huyết quản học

Hán Việt: huyết quản học

Tổng quan

(y học) sự chụp tia X mạch

Cấu tạo: (huyết) + (quản) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự chụp tia X mạch