血系

xuè xì huyết hệ

Hán Việt: huyết hệ · Pinyin: xuè xì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即血统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即血统。