血經

xuè jīng huyết kinh

Hán Việt: huyết kinh · Pinyin: xuè jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用血抄写的经书。相传元僧善继刺指血写《华严经》,藏苏州半塘龙寿庵,通称血经。参阅清顾禄《桐桥倚棹录.古迹.血书》; 指月经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用血抄写的经书。相传元僧善继刺指血写《华严经》,藏苏州半塘龙寿庵,通称血经。参阅清顾禄《桐桥倚棹录.古迹.血书》。 2.指月经。