血胸
huyết hung
Hán Việt: huyết hung · Pinyin: xuè xiōng
Tổng quan
máu trong khoang màng phổi
Nghĩa
Việt
- Cihui máu trong khoang màng phổi
Eng
- CC-CEDICT blood in the pleural cavity
- Cihui blood in the pleural cavity
ja
- JMdict hemothorax|haemothorax