血腥錢 huyết tinh tiễn Hán Việt: huyết tinh tiễn Tổng quan tiền thuê giết người Cấu tạo: 血 (huyết) + 腥 (tinh) + 錢 (tiễn)Hán Việthuyết tinh tiễnCấu tạo血 + 腥 + 錢 · huyết + tinh + tiễn nghĩa thành phần: huyết + tinh + tiễn Nghĩa ViệtCihui tiền thuê giết người