血膋

xuè liáo huyết liêu

Hán Việt: huyết liêu · Pinyin: xuè liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血和脂膏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.血和脂膏。