血茹 xuè rú · huyết như Hán Việt: huyết như · Pinyin: xuè rú Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 茹 (như)Pinyinxuè rúHán Việthuyết nhưCấu tạo血 + 茹 · huyết + như nghĩa thành phần: huyết + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吃鱼肉之类荤腥食物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吃鱼肉之类荤腥食物。