血詔 huyết chiếu Hán Việt: huyết chiếu Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 詔 (chiếu)Hán Việthuyết chiếuCấu tạo血 + 詔 · huyết + chiếu nghĩa thành phần: huyết + chiếu Nghĩa EngCihui 血詔 xiězhào ►See xuèzhào