血誠
huyết thành
Hán Việt: huyết thành · Pinyin: xuè chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹赤诚。谓极其真诚的心意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹赤诚。谓极其真诚的心意。
Eng
- Cihui 血誠 uèchéng n. sincerity; loyalty
Hán Việt: huyết thành · Pinyin: xuè chéng