血軀 xuè qū · huyết khu Hán Việt: huyết khu · Pinyin: xuè qū Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 軀 (khu)Pinyinxuè qūHán Việthuyết khuCấu tạo血 + 軀 · huyết + khu nghĩa thành phần: huyết + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有生命的躯体。Tân Hoa Tự Điển 1.指有生命的躯体。