血鬱

xuè yù huyết úc

Hán Việt: huyết úc · Pinyin: xuè yù

Tổng quan

(Đông y) ứ huyết, tuần hoàn máu kém

Cấu tạo: (huyết) + (úc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đông y) ứ huyết, tuần hoàn máu kém

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) to have sluggish blood circulation
  • Cihui (TCM) to have sluggish blood circulation