血酒

xuè jiǔ huyết tửu

Hán Việt: huyết tửu · Pinyin: xuè jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滴入血的酒。多于盟誓时饮之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滴入血的酒。多于盟誓时饮之。