血雨

xuè yǔ huyết vũ

Hán Việt: huyết vũ · Pinyin: xuè yǔ

Tổng quan

mưa máu | mưa lớn có màu do bão cát hoàng thổ

Cấu tạo: (huyết) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa máu | mưa lớn có màu do bão cát hoàng thổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带血的雨。极言战争之酷烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带血的雨。极言战争之酷烈。

Eng

  • CC-CEDICT rain of blood|heavy rain colored by loess sandstorm
  • Cihui rain of blood; heavy rain colored by loess sandstorm