血馬 xuè mǎ · huyết mã Hán Việt: huyết mã · Pinyin: xuè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 馬 (mã)Pinyinxuè mǎHán Việthuyết mãCấu tạo血 + 馬 · huyết + mã nghĩa thành phần: huyết + mã