血髓 xuè suǐ · huyết tủy Hán Việt: huyết tủy · Pinyin: xuè suǐ Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 髓 (tủy)Pinyinxuè suǐHán Việthuyết tủyCấu tạo血 + 髓 · huyết + tủy nghĩa thành phần: huyết + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 血液和骨髓; 比喻人们耗尽血汗和生命而得到的财富。Tân Hoa Tự Điển 1.血液和骨髓。 2.比喻人们耗尽血汗和生命而得到的财富。