衄折

nǜ zhé nục chiết

Hán Việt: nục chiết · Pinyin: nǜ zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nục) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"衵折"; 失败﹐挫败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衵折"。 2.失败﹐挫败。