衄然 nǜ rán · nục nhiên Hán Việt: nục nhiên · Pinyin: nǜ rán Tổng quan Cấu tạo: 衄 (nục) + 然 (nhiên)Pinyinnǜ ránHán Việtnục nhiênCấu tạo衄 + 然 · nục + nhiên nghĩa thành phần: nục + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衵然"; 羞愧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衵然"。 2.羞愧貌。