衄痍 nǜ yí · nục di Hán Việt: nục di · Pinyin: nǜ yí Tổng quan Cấu tạo: 衄 (nục) + 痍 (di)Pinyinnǜ yíHán Việtnục diCấu tạo衄 + 痍 · nục + di nghĩa thành phần: nục + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?痍"; 创伤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?痍"。 2.创伤。