衅仇 hấn cừu Hán Việt: hấn cừu Tổng quan Cấu tạo: 衅 (hấn) + 仇 (cừu)Hán Việthấn cừuCấu tạo衅 + 仇 · hấn + cừu nghĩa thành phần: hấn + cừu