衆世 zhòng shì · chúng thế Hán Việt: chúng thế · Pinyin: zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 世 (thế)Pinyinzhòng shìHán Việtchúng thếCấu tạo衆 + 世 · chúng + thế nghĩa thành phần: chúng + thế