衆事 zhòng shì · chúng sự Hán Việt: chúng sự · Pinyin: zhòng shì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 事 (sự)Pinyinzhòng shìHán Việtchúng sựCấu tạo衆 + 事 · chúng + sự nghĩa thành phần: chúng + sự