衆位 zhòng wèi · chúng vị Hán Việt: chúng vị · Pinyin: zhòng wèi Tổng quan các vị Cấu tạo: 衆 (chúng) + 位 (vị)Pinyinzhòng wèiHán Việtchúng vịCấu tạo衆 + 位 · chúng + vị nghĩa thành phần: chúng + vị Nghĩa ViệtCihui các vịEngCihui 眾位 hòngwèi pr. you gentlemen