衆信 zhòng xìn · chúng tín Hán Việt: chúng tín · Pinyin: zhòng xìn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 信 (tín)Pinyinzhòng xìnHán Việtchúng tínCấu tạo衆 + 信 · chúng + tín nghĩa thành phần: chúng + tín