衆內 zhòng nèi · chúng nội Hán Việt: chúng nội · Pinyin: zhòng nèi Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 內 (nội)Pinyinzhòng nèiHán Việtchúng nộiCấu tạo衆 + 內 · chúng + nội nghĩa thành phần: chúng + nội