衆務 zhòng wù · chúng vụ Hán Việt: chúng vụ · Pinyin: zhòng wù Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 務 (vụ)Pinyinzhòng wùHán Việtchúng vụCấu tạo衆 + 務 · chúng + vụ nghĩa thành phần: chúng + vụ